ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "lời khuyên" (1件)
lời khuyên

日本語
名アドバイス
xin lời khuyên từ cấp trên
上司にアドバイスをお願いする
類語検索結果 "lời khuyên" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "lời khuyên" (1件)
xin lời khuyên từ cấp trên
上司にアドバイスをお願いする
